yáo

Pinyin: yáo

Tổng quan

biến thể sai của 搖 摇[yao2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyáo
Quảng Đôngjiu4
Chú âmㄧㄠˊ
Phản thiết於金切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摿yáo ⒈??(摇)”的讹字。

Eng

  • CC-CEDICT erroneous variant of 搖|摇[yao2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【楊愼·字說】同愔。於金切。【淮南子·兵略訓】推其摿摿,擠其揭揭,此謂因勢。

Tự hình

  • Khải thư