撀
Pinyin: gòu
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:thủ 手(+11 nét)Hình thái:⿱殸手Nét bút:一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨Thương Hiệt: GEQ (土水手)Unicode:U+6480Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𫌤㯏𩏜𨢤𤛗𣍆漀Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gòu |
|---|---|
| Quảng Đông | gau3 |
| Phản thiết | 古鬬切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撀gòu 1.取牛羊乳。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】【字彙補】𠀤古鬬切,音遘。取牛羊乳也。○按㝅字之譌。
Tự hình
- Khải thư