撉
Pinyin: dūn
Tổng quan
to squat, crouch Âm Hán Việt:đônTổng nét: 16Bộ:thủ 手(+12 nét)Hình thái:⿱敦手Nét bút:丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶ノ一一丨Thương Hiệt: YKQ (卜大手)Unicode:U+6489Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 撴Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dūn |
|---|---|
| Quảng Đông | dan3 |
| Phản thiết | 都昆切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撉dūn 1.击打﹔用拳触及人。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】都昆切,音敦。擊也。見搋字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 撴 · 撴