撊
Pinyin: xiàn
Tổng quan
giằn giằn mặt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | haan2 |
| Chú âm | ㄒㄧㄢˋ |
| Phản thiết | 下赧切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撊xiàn 1.凶猛。 2.倨傲。 3.突然。 4.遮禁。
Eng
- CC-CEDICT valiant|wrathful
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤下赧切,音僩。勁忿貌。【左傳·昭十八年】今執事撊然授兵登陴。 又【正韻】下𥳑切,音限。義同。 又【集韻】賈限切,音𥳑。【揚子·方言】猛也。晉魏之閒曰撊。【爾雅·瑟兮僩兮】,《釋文》僩,或作撊。【韻會】通作憪。 考證:〔【爾雅·瑟兮僩兮註】僩,或作撊。〕 謹照原書註改釋文
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢵧 · 𪭾