撍
Tổng quan
tròm tròm trèm [Eng: approximately, about]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cim4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | com |
| Phản thiết | 慈鹽切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤子感切,音昝。手動也。或作揝。 又作紺切,篸去聲。義同。又掇也。 又【唐韻】【韻會】作含切【集韻】祖含切,𠀤音篸。盡也。 又【唐韻】側吟切【集韻】【韻會】緇岑切,𠀤音簪。疾也。【京房易豫卦】朋盍撍。今文作簪。【註】速也。 又【集韻】慈鹽切【韻會】昨鹽切,𠀤音潛。摘也。本作撍。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𭢗 · 揝 · 攢 · 揝