hòng

Pinyin: hòng

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:thủ 手(+12 nét)Hình thái:⿰⺘景Nét bút:一丨一丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶Thương Hiệt: QAYF (手日卜火)Unicode:U+6494Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 璟澋憬𠎠Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhòng
Quảng Đôngwang6
Phản thiết戸猛切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ngảnh Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ghểnh Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撔hòng 1.撗。 2.揣。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】戸猛切【集韻】胡猛切,𠀤橫上聲。橫也。

Tự hình

  • Khải thư