撖
Pinyin: gǎn
Tổng quan
họ [Han4] phiên âm Đài Loan [Gan3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | ham5 |
| Chú âm | ㄏㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghramx |
| Phản thiết | 口減切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 姓。如明代有撖大經。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撖 姓 撖,姓也。《姓苑》云今河内有之。--《广韵》 撖hàn姓。
Eng
- CC-CEDICT surname Han|Taiwan pr. [Gan3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】苦減切【集韻】口減切,𠀤音歉。【玉篇】掛也。一曰危也。 又【唐韻】口含切【集韻】枯含切,𠀤音堪。亦掛也。 又【唐韻】胡黤切,音檻。姓也。【姓苑】今河內有之。【集韻】戸黤切。作橄。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư