撛
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:thủ 手(+12 nét)Hình thái:⿰⺘粦Nét bút:一丨一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨Thương Hiệt: QFDQ (手火木手)Unicode:U+649BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𥛷憐璘獜潾憐Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leon5 |
|---|---|
| Nhật Bản | RIN |
| Hàn Quốc | 린 |
| Hán ngữ Trung cổ | linh |
| Phản thiết | 里忍切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 軫 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】良忍切【集韻】里忍切,𠀤音嶙。扶也,挺也。 又【集韻】良忍切,音吝。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𭣉