bèn

Pinyin: bèn

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:thủ 手(+12 nét)Hình thái:⿰⺘軬Nét bút:一丨一フ丶一ノ丶一丨フ一一一丨Thương Hiệt: QIKJ (手戈大十)Unicode:U+64AAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㨧Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbèn
Quảng Đôngban6
Phản thiết部本切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撪bèn 1.车弓,古代用以支撑车篷。 2.上车撪。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【海篇】音義同㨧。◎按集韻作軬,部本切。加手,贅。互見㨧字註。

Tự hình

  • Khải thư