撱
Tổng quan
cắt ngắn rút ngắn vứt đi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | to2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄊㄨㄛˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | jyex |
| Phản thiết | 吐火切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT clip|shorten|throw away
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】他果切【集韻】【正韻】吐火切,𠀤音妥。狹長也。【爾雅·釋魚】𧐐小而撱。【註】撱,小貝狹長也。謂長而去四角也。【史記·平準書】白金三品,其三曰復小撱之直三百。 又【唐韻】羊捶切【集韻】尹捶切,𠀤隋上聲。與㨊同。棄也。又捫也。 又【集韻】翾規切,音墮。亦棄也。○按《爾雅》《廣韻》《集韻》或譌作橢,惟《正韻》撱橢分義各出。通作隋。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư