撶
Pinyin: huá
Tổng quan
Âm Hán Việt:hoa,hoạch,quảTổng nét: 13Bộ:thủ 手(+10 nét)Hình thái:⿰⺘華Nét bút:一丨一一丨丨一一丨丨一一丨Thương Hiệt: QTMJ (手廿一十)Unicode:U+64B6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:waa1 划𫼧Không hiện chữ? 㦊𥛵璍澕Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huá |
|---|---|
| Quảng Đông | waa1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撶huá 1.用桨拨水行船。 2.谓拴住。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫼧