擆
Pinyin: zhuó
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:thủ 手(+11 nét)Hình thái:⿰⺘著Nét bút:一丨一一丨丨一丨一ノ丨フ一一Thương Hiệt: QTJA (手廿十日)Unicode:U+64C6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㨋撯𢷷𣛰Không hiện chữ? 𤀞㒂躇Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuó |
|---|---|
| Quảng Đông | zoek3 |
| Hán ngữ Trung cổ | triak |
| Phản thiết | 陟略切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擆zhuó 1.置放。 2.击打。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】【唐韻】張略切【集韻】陟略切,𠀤音勺。讀與酌近。置也。又擊也。 又【集韻】直略切,音著。亦擊也。【玉篇】別作𢷷。俗作撯。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 撯 · 𢷷 · 撯