Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:bạc,phác,phốcTổng nét: 16Bộ:thủ 手(+13 nét)Hình thái:⿰⺘業Nét bút:一丨一丨丨丶ノ一丶ノ一一一丨ノ丶Thương Hiệt: QTCD (手廿金木)Unicode:U+64C8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 扑撲𭠙Không hiện chữ? 𤩶𢢜澲Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpok3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擈pǔ ⒈古同扑”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同撲。詳撲字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𭠙