Tổng quan

Âm Hán Việt:tiếpTổng nét: 15Bộ:thủ 手(+12 nét) Âm Nhật (onyomi):セツ (setsu),ショウ (shō)Âm Nhật (kunyomi):つ.ぐ (tsu.gu) 接Không hiện chữ? 濈Không hiện chữ?

犀舟劲擑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzip3
Nhật BảnTSUUGU
Phản thiết卽涉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】卽涉切。同接。見接字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư