Tổng quan

nhể nhể ốc (khêu ốc ra) [Eng: to winkle out shellfishes]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmei4
Hán ngữ Trung cổmje
Phản thiết武移切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】武移切,音彌。擟拘,山名。【正字通】按杜陽雜編:拘弭國有太凝山。弭亦作彌。擟拘卽拘弭之譌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪭧 · 𪭧