擥
lãm
Hán Việt: lãm
Tổng quan
biến thể của 攬 揽[lan3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | lãm |
|---|---|
| Quảng Đông | laam2 |
| Nhật Bản | TORU |
| Hàn Quốc | 람 |
| Chú âm | ㄌㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | lamx |
| Phản thiết | 魯敢切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 談 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {lãm} [攬].;
Eng
- CC-CEDICT variant of 攬|揽[lan3]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】盧敢切【集韻】【韻會】【正韻】魯敢切,𠀤音覽。【說文】撮持也。【禮·樂記·濫以立會疏】濫,猶擥也。擥然有積聚之意。【蜀志·諸葛亮傳註】夙興夜寐,罰二十以上,皆親擥焉。【管子·弟子職】飯必捧擥。 又手擥取也。【屈原·離騷】夕擥洲之宿莽。【註】擥,采也。或作㩜。又作攬。
Thuyết Văn
撮持也。 从手。監聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謂總撮而持之也。 盧敢切。八部。
【擥】 (lãm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 監 (giám) Phiên thiết: Lô cảm thiết Thượng tự: 盧 (lô) | Hạ tự: 敢 (cảm) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'am' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: lãm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: toát (Dúm) trì (Cầm) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 㩜 · 攬 · 㧛 · 㩜 · 攬