擨
Pinyin: yé
Tổng quan
biến thể cổ của 揶[ye2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yé |
|---|---|
| Quảng Đông | je4 |
| Chú âm | ㄧㄝˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ja |
| Phản thiết | 余支切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 擨歈:嘲弄、輕笑。《玉篇.手部》:「擨,擨歈,輕笑貌。」《集韻.平聲.麻韻》:「擨擨歈,舉手相弄。」
Eng
- CC-CEDICT old variant of 揶[ye2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】以遮切【集韻】余遮切,𠀤音椰。擨𢶖也。或作歋,亦作捓。通作邪。 又【集韻】余支切,音移。與歋同。【說文】人相笑相歋㢏也。或省作搋。
Tự hình
- Khải thư