擫
Pinyin: yè
Tổng quan
ấn xuống
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yè |
|---|---|
| Quảng Đông | jip3 |
| Chú âm | ㄧㄝˋ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 以手輕按。如:「擫笛」、「擫息」。
Eng
- CC-CEDICT to press down
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同擪。【王褒·洞簫賦】膠緻理比,挹抐擫㩶。【註】擫㩶,一作擪扢。手執之狀也。【白居易·霓裳羽衣歌】擊擫彈吹聲邐迤。本作㩎。 考證:〔【王褒·洞簫賦】挹抐擫㩶,順敘𤰞迖。〕 謹按所引文義不連,謹照原賦改膠緻理比,挹抐擫㩶。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 擪 · 㩎 · 擪 · 𢬍