擳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zit1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | crit |
| Phản thiết | 子結切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】阻瑟切,音櫛。挃擳也。 又【集韻】子結切,音節。拭也。與幯同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰓜
| Quảng Đông | zit1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | crit |
| Phản thiết | 子結切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【唐韻】阻瑟切,音櫛。挃擳也。 又【集韻】子結切,音節。拭也。與幯同。
Dị thể: 𰓜