Tổng quan

(cổ) đánh giã

擽合 · 擽扑 · 擽捋 · 擽撲 · 擽陈 · 擽陳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglik6
Mân Namngiau
Nhật BảnKUSUGURU
Chú âmㄌㄩㄝˋ
Hán ngữ Trung cổlek
Phản thiết弋灼切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (old) to beat|to pound

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】離灼切【集韻】力灼切,𠀤音略。擊也。【唐書·胡証傳】証膂力絕人,取鐵燈檠,擽合其跗,橫膝上,謂客曰:飮不釂者,以此擊之。 又【唐韻】郞擊切【集韻】郞敵切,𠀤音歷。義同。又捎也。或作攦。又作攊。 又【集韻】弋灼切,音藥。竭也。 又歷各切,音洛。亦擊也。與挌同。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 攊 · 𢺇 · 𣀝 · 攊 · 㧰 · 㧰