Tổng quan

Tổng nét: 17Bộ:thủ 手(+14 nét)Hình thái:⿰⺘養Nét bút:一丨一丶ノ一一一ノ丶丶フ一一フノ丶Thương Hiệt: QTOV (手廿人女)Unicode:U+6501Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ヨウ (yō)Âm Nhật (kunyomi):ひらきうごか.す (hirakiugoka.su) 瀁懩𧁙𥶑𠐒𪯃䑆㔦𩴽𩪴𩁥𧥐𧓲𣞼𣝡𡒶𡂺鱶礢養Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjoeng5
Nhật BảnHIRAKIUGOKASU
Phản thiết以兩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】以兩切,音養。發動也。

Tự hình

  • Khải thư