Tổng quan

phía trước

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcaat3
Chú âmㄘㄚˉ
Hán ngữ Trung cổchat
Phản thiết桑割切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT preceding

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】桑割切【集韻】【韻會】桑葛切,𠀤音薩。與撒同。詳撒字註。【韓愈·月蝕詩】星如攃沙出。 又【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤七曷切,音䌨。足動草聲。又摩也。或作礤。

Tự hình

  • Khải thư