toàn

Hán Việt: toàn

Tổng quan

Tục dùng như chữ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việttoàn
Quảng Đôngcyun4
Nhật BảnATSUMARU
Hán ngữ Trung cổcanh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {toàn} [攢].;

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 俗攢字。別見十九畫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 攢 · 攢