Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:doanhTổng nét: 19Bộ:thủ 手(+16 nét)Hình thái:⿰⺘嬴Nét bút:一丨一丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶Thương Hiệt: QYRN (手卜口弓)Unicode:U+650DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㨕Không hiện chữ? 瀛籝䑉䃷㜲𩇤𨯤𣟅𢺑𢺆嬴Không hiện chữ? Gánh vác công việc

挹攍 · 一攍红

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjing4
Hán ngữ Trung cổjeng
Phản thiết怡成切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攍yè ⒈古同攌”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】以成切【集韻】【韻會】怡成切【正韻】餘輕切,𠀤音盈。【揚子·方言】儋也。齊楚𨻰宋之閒曰攍。或作㨕。通作嬴。【唐韻】魯過切【集韻】盧臥切,𠀤螺去聲。擊物之名。【集韻】作𢺆。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㨕