qiān

Pinyin: qiān

Tổng quan

Tổng nét: 19Bộ:thủ 手(+16 nét)Hình thái:⿰⺘舉Nét bút:一丨一ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶一一丨Thương Hiệt: QHCQ (手竹金手)Unicode:U+6511Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㩮𫽥Không hiện chữ? 𢤫Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiān
Quảng Đônghin1
Mân Namgia̍h
Hán ngữ Trung cổkhian

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm cữ
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: cữ Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攑qiān 1.举。也作人名用字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫽥