méi

Pinyin: méi

Tổng quan

Âm Hán Việt:quấnTổng nét: 20Bộ:thủ 手(+17 nét)Hình thái:⿰⺘麋Nét bút:一丨一丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶Thương Hiệt: QIPD (手戈心木)Unicode:U+6517Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢥄𢥐𣟸Không hiện chữ? 𤃱𢥐Không hiện chữ? nhặt nhạnh Như 捃

蕨攗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinméi
Quảng Đôngmei4
Hán ngữ Trung cổmii
Phản thiết武悲切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攗méi 1.见"蕨攗"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】武悲切【集韻】旻悲切,𠀤音眉。水中芰也。【爾雅·釋草】蔆蕨攗。

Tự hình

  • Khải thư