jiàn

Pinyin: jiàn

Tổng quan

Tổng nét: 19Bộ:thủ 手(+16 nét)Hình thái:⿰⺘營Nét bút:一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丨フ一丨フ一Thương Hiệt: QFFR (手火火口)Unicode:U+651AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𤫎瀯𫑔㹚𧕍𥗞𤒨櫿巆營Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiàn
Quảng Đôngjing4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攚jiàn 1.射箭时瞄准,使不偏斜。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư