Tổng quan

lia ném thia lia (ném đá trên mặt nước)

攡竹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngci1
Hán ngữ Trung cổlie
Phản thiết呂支切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】呂支切【集韻】【韻會】鄰知切,𠀤音離。張也。【揚子·太𤣥經】幽攡萬類,而不見形。 又【集韻】【正韻】𠀤抽知切。與摛同。見摛字註。◎按本十八畫,字彙入十九畫,誤。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư