Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:oaTổng nét: 23Bộ:thủ 手(+20 nét)Hình thái:⿰⺘⿱穴⿱瓜㼌Nét bút:一丨一丶丶フノ丶ノノフ丶丶ノノフ丶丶ノノフ丶丶Thương Hiệt: XQJCO (重手十金人)Unicode:U+6528Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 搲Không hiện chữ? 𤣛Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngwaa2
Hán ngữ Trung cổqruah
Phản thiết烏話切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攨wā ⒈古同搲”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】烏話切【集韻】烏化切,𠀤蛙去聲。與搲同。見搲字註。

Tự hình

  • Khải thư