攳
Pinyin: xún
Tổng quan
Âm Hán Việt:tầmTổng nét: 16Bộ:chi 支(+12 nét) 𰕁Không hiện chữ? Cành cây dài — Dài (trái với ngắn)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xún |
|---|---|
| Quảng Đông | cam4 |
| Phản thiết | 徐心切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 攳xún 1.长。参见"攳枝"。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【集韻】徐心切,音尋。長也。【後漢·馬融傳】踔攳枝。【註】謂長枝也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰕁