Tổng quan

biến thể cũ của 捍[han4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggon1
Nhật BảnMOTOMERU
Chú âmㄏㄢˋ
Phản thiết居寒切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 捍[han4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】居寒切,音干。求也,又得也。【玉篇】進也。 又侯旰切,音翰。與㪋同。詳㪋字註。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư