Tổng quan

mạnh mẽ cường tráng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngman4
Nhật BảnTSUTOMERU
Hàn Quốc
Chú âmㄇㄧㄣˇ
Hán ngữ Trung cổminx
Phản thiết眉貧切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT strong; robust; vigorous

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】眉殞切【集韻】【韻會】美殞切,𠀤音愍。疆也。 又【集韻】眉貧切,音珉。【玉篇】勉也,同暋。 又敷文切,音紛。亂也。通作紛。【說文】从攴作敃。敃字原从攴作。

Thuyết Văn

彊也。 从攴。民聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

釋詁。昏暋強也。按說文暋作。冒也。則許所據爾雅作敃。強也。昏字從氐省。不從民聲。自俗寫殽譌。音韵亦亂。玉篇謂敃𢾞同字是也。 眉殞切。十二部。

【敃】 (mẫn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 攴 (phộc) | Thanh phù (聲符): 民 (dân) Phiên thiết: Mi vẫn thiết Thượng tự: 眉 (mi) | Hạ tự: 殞 (vẫn) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'ẫn' Suy luận: mẫn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cường (Cái cung cứng.) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 暋 · 𢽹 · 𢾞 · 𣇻 · 暋 · 暋