Pinyin:

Tổng quan

chiếu chỉ hoặc sắc lệnh của hoàng đế

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngcaak3
Nhật BảnMUCHIUTSU
Chú âmㄘㄜˋ
Phản thiết測革切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓 敇cè 1.鞭策马◇作"策"。 2.姓。

Eng

  • CC-CEDICT Imperial command or edict

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】測革切,音策。擊馬也。【說文】从攴作敇。【類篇】通作策。敇字原从攴作。

Thuyết Văn

擊馬也。 从攴。朿聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

所以擊馬者曰箠。亦曰策。以策擊馬曰敇。策專行而敇廢矣。 楚革切。十六部。

【敇】(sách) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 攴 (phộc) | Thanh phù (聲符): 朿 (thứ) Phiên thiết: 楚革切 → sở + cách Nghĩa: 擊馬 vậy。 từ 攴。朿 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𢽟 · 𭣯