敐
Pinyin: chén
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:phác 攴(+7 nét)Hình thái:⿰辰攵Nét bút:一ノ一一フノ丶ノ一ノ丶Thương Hiệt: MVOK (一女人大)Unicode:U+6550Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シン (shin),ジン (jin)Âm Nhật (kunyomi):よろこんでうご.く (yorokon deugo.ku) 㲀𢼧Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chén |
|---|---|
| Quảng Đông | san4 |
| Nhật Bản | YOROKONDEUGOKUSAMA |
| Hán ngữ Trung cổ | cjinx |
| Phản thiết | 章忍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 軫 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敐chén 1.击打声。 2.喜而动貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】植隣切【集韻】丞眞切,𠀤音辰。與㲀同。喜而動貌。【玉篇】擊聲。 又【廣韻】章忍切【集韻】止忍切,𠀤音軫。𨌈𨌈敐敐,喜悅貌。敐字原从攴作。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư