敤
Pinyin: kě
Tổng quan
Âm Hán Việt:khoảTổng nét: 12Bộ:phác 攴(+8 nét)Hình thái:⿰果攴Nét bút:丨フ一一一丨ノ丶丨一フ丶Thương Hiệt: WDYE (田木卜水)Unicode:U+6564Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Giã nát ra — Đập. Đánh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kě |
|---|---|
| Quảng Đông | fo2 |
| Hán ngữ Trung cổ | khuah |
| Phản thiết | 苦臥切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敤kě ⒈研治。 ⒉击。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤苦果切,音顆。【說文】硏治也。舜女弟名敤首。【博雅】擊也。 又【廣韻】【集韻】𠀤苦臥切,音課。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㪙