敧
Tổng quan
gắp đồ bằng đũa hoặc kẹp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gei1 |
|---|---|
| Mân Nam | khi |
| Nhật Bản | HASAMU |
| Chú âm | ㄑㄧˇ |
| Phản thiết | 去倚切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to pick up thing with chopsticks or pincers.
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居宜切,音羈。以箸取物。或作槣。 又【集韻】去倚切,音綺。㪁敧,不齊貌。◎按與支部攲字不同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢼨 · 𢽽 · 𣀬 · 𤿯 · 𨜅 · 𭣿