敮
Pinyin: xiá
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:phác 攴(+9 nét)Hình thái:⿰臿攴Nét bút:ノ一丨ノ丨一フ一一丨一フ丶Thương Hiệt: MXYE (一重卜水)Unicode:U+656EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢻗Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiá |
|---|---|
| Quảng Đông | hap1 |
| Hán ngữ Trung cổ | hrep |
| Phản thiết | 俱爲切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敮xiá ⒈??”的讹字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼洽切,音瞎。盡也。 又【集韻】俱爲切,音嬀。【博雅】臿也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢻗