mǐn

Pinyin: mǐn

Tổng quan

Âm Hán Việt:mẫnTổng nét: 13Bộ:phác 攴(+9 nét)Hình thái:⿰昬攴Nét bút:フ一フ一フ丨フ一一丨一フ丶Thương Hiệt: RAYE (口日卜水)Unicode:U+656FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp to defy, dare; strong; to suffocate 暋𢾞Không hiện chữ?

敯榮

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmǐn
Quảng Đôngman5
Nhật BảnOKASU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敯mǐn 1.郁闷;忧伤。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𢽹 · 𢾞