敼
Pinyin: yǐ
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:phác 攴(+12 nét)Hình thái:⿰喜攴Nét bút:一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一丨一フ丶Thương Hiệt: GRYE (土口卜水)Unicode:U+657CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 歖Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | ji2 |
| Phản thiết | 於己切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敼yǐ 1.戏闹。《玉篇.攴部》"敼,戏也。"一说"歖"的讹字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】於己切,音喜。【篇海】戲也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư