shàn

Pinyin: shàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:thiệnTổng nét: 16Bộ:phác 攴(+12 nét)Hình thái:⿰善攵Nét bút:丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一ノ一ノ丶Thương Hiệt: XTROK (重廿口人大)Unicode:U+657EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp to rule Âm Hàn:선 缮Không hiện chữ? 㪨歚Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshàn
Quảng Đôngsin6
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敾shàn ⒈古同缮”,修补。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư