斀
Pinyin: zhuó
Tổng quan
[名]_x000D_ 古代割去男子生殖器的刑法。即宮刑。《說文解字.攴部》:「斀,去陰之刑。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuó |
|---|---|
| Quảng Đông | zoek3 |
| Hán ngữ Trung cổ | truk |
| Phản thiết | 朱欲切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名]_x000D_ 古代割去男子生殖器的刑法。即宮刑。《說文解字.攴部》:「斀,去陰之刑。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【廣韻】【集韻】【類篇】【韻會】𠀤竹角切,音琢。【說文】去隂之𠛬。書曰:劓刵斀黥。○按書呂𠛬,今作劓刵椓黥。又【集韻】都木切,音啄。義同。 又【類篇】朱欲切,音燭。擊也。 又【集韻】殊玉切,音蜀。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 劅 · 𢻧 · 𣀈 · 劅