Pinyin:

Tổng quan

tên địa danh cổ (một thị trấn thời Hán ở Thiểm Tây) biến thể của 邰[Tai2]

斄牛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglei4
Chú âmㄊㄞˊ
Hán ngữ Trung cổlai
Phản thiết湯來切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 硬而捲曲的毛。《說文解字.犛部》:「斄,彊曲毛也,可以箸起衣。」

Eng

  • CC-CEDICT ancient place name (a Han dynasty town in Shaanxi)|variant of 邰[Tai2]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

 〔古文〕:𠩬【集韻】湯來切,同邰。【前漢·地理志】右扶風斄,周后稷所封。【註】同邰。◎按字彙又音離,訓斄牛,非是。集韻,犂牛字从𥝢。犂字从𥝢,作𥝢下𠩬。

Thuyết Văn

彊曲毛也。 可㠯箸起衣。 从犛省。來聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

也依廣韵補。 箸同褚。裝衣也。王莽傳。以氂裝衣。師古曰。毛之彊曲者曰氂。以裝褚衣。令其張起也。按此氂皆斄之誤。劉屈氂亦當本作屈斄。屈斄謂彊曲毛也。 洛哀切。舊音力之切。一部。

【斄】(lai) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 犛省 (mao + tỉnh) | Thanh phù (聲符): 來 (lai) Phiên thiết: 洛哀切 → rặc + ai Nghĩa: 彊khúc (cong)毛 vậy。 khả (có thể) 㠯箸起衣。 từ 犛省。來 thanh。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𠩬 · 𭤎