Tổng quan

biến thể cũ của 齊 齐[qi2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcai4
Nhật BảnSOROU
Chú âmㄑㄧˊ

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: chai Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: chai Xuất hiện 4 lần trong Lục Vân Tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「齊」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 齊|齐[qi2]

ja

  • JMdict Qi (kingdom in China during the Spring and Autumn Period and the Period of the Warring States)|Ch'i

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 齊 · 亝 · 齊