Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 齋 斋[zhai1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzaai1
Nhật BảnSAI
Chú âmㄓㄞˉ

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm chái chái nhà; hè chái (chỗ ở hèn hạ) [Eng: lean-tos, despicable inhabit]
  • Bảng Tra Chữ Nôm trơi ma trơi [Eng: jack-o'-lantern, will-o'-the-wisp, fen-fire]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: chay Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: chay Xuất hiện 2 lần trong Lục Vân Tiên

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 齋|斋[zhai1]

ja

  • JMdict meals exchanged by parishioners and priests

Nguồn gốc

surround-above

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 齋