láng

Pinyin: láng

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:văn 文(+7 nét)Hình thái:⿰文良Nét bút:丶一ノ丶丶フ一一フノ丶Thương Hiệt: YKIAV (卜大戈日女)Unicode:U+658FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinláng
Quảng Đôngloeng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斏láng ⒈甚。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn