斘
Pinyin: shēng
Tổng quan
Âm Hán Việt:thăngTổng nét: 7Bộ:đẩu 斗(+3 nét)Hình thái:⿰夕斗Nét bút:ノフ丶丶丶一丨Thương Hiệt: NIYJ (弓戈卜十)Unicode:U+6598Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ショク (shoku),ショウ (shō)Âm Nhật (kunyomi):のぼ.る (nobo.ru) 升Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing1 |
| Nhật Bản | NOBORU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斘shēng 1.升,登。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音升。登也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn