斢
Tổng quan
(tiếng địa phương) trao đổi thay thế màu vàng (cổ đại)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tau3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄊㄧㄠˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | thux |
| Phản thiết | 天口切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to exchange|to replace
- CC-CEDICT yellow (archaic)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】天口切【集韻】他口切,𠀤音妵。斢㪹。詳㪹字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 紏 · 𪏡 · 紏