lín

Pinyin: lín

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:cân 斤(+12 nét)Hình thái:⿰粦斤Nét bút:丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨ノノ一丨Thương Hiệt: FQHML (火手竹一中)Unicode:U+65B4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp the sound of water flowing among rocks Âm Nhật (onyomi):リン (rin) 㔂𣃌Không hiện chữ? 𣁣Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlín
Quảng Đôngleon4
Nhật BảnRIN
Hàn Quốc
Phản thiết離珍切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斴lín 1.石涧中水流声。《字汇.斤部》"斴,水在石涧中向。"

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】離珍切,音鄰。水在石㵎中響。【正字通】同㔂。水在石閒,當作粼。

Tự hình

  • Khải thư