斺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cin2 |
|---|---|
| Phản thiết | 下戒切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】下戒切,音械。補膝也。 又結也。○按斺與𣃘異。《字彙》同𣃘,非。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cin2 |
|---|---|
| Phản thiết | 下戒切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【篇海】下戒切,音械。補膝也。 又結也。○按斺與𣃘異。《字彙》同𣃘,非。