旀
Pinyin: myeo
Tổng quan
phiên âm "myeo" dùng trong tên địa danh (chữ Hán Hàn Quốc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | myeo |
|---|---|
| Quảng Đông | ji5 |
| Hàn Quốc | MYE |
| Chú âm | ㄇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旀myeo 1.韩文吏读字。
Eng
- CC-CEDICT phonetic myeo used in place names (Korean gugja)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư